đối chọi
Định nghĩa
- Động từ:
- Chống lại, đấu tranh trực diện với một lực lượng, đối thủ hoặc khó khăn: Hành động chống cự, đương đầu một cách quyết liệt, thường với sự đối lập rõ ràng.
- Tương phản, đối lập gay gắt: Dùng để chỉ hai hoặc nhiều yếu tố (màu sắc, quan điểm, tính cách) đặt cạnh nhau tạo nên sự khác biệt rõ rệt, mạnh mẽ, thậm chí gây cảm giác căng thẳng hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chống lại):
- Cây non phải đối chọi với bão lớn. (Cây non phải chống chọi với cơn bão lớn.)
- Anh ấy dũng cảm đối chọi lại những lời buộc tội vô căn cứ. (Anh ấy dũng cảm chống lại những lời buộc tội vô căn cứ.)
Động từ (nghĩa tương phản):
- Hai màu đỏ và xanh lá cây đối chọi nhau trên bức tranh. (Hai màu đỏ và xanh lá cây tương phản gay gắt trên bức tranh.)
- Quan điểm của họ hoàn toàn đối chọi, không thể dung hòa. (Quan điểm của họ hoàn toàn đối lập, không thể dung hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự đối chọi" (danh từ hóa): Chỉ trạng thái hoặc hành động chống đối, tương phản.
- Sự đối chọi giữa thiện và ác là chủ đề muôn thuở. (Sự đối lập giữa thiện và ác là chủ đề muôn thuở.)
Dùng trong văn chương, báo chí: Thường được sử dụng để miêu tả những mâu thuẫn, xung đột kịch tính hoặc sự tương phản có tính biểu tượng cao.
- Hai thế lực đối chọi nhau suốt nhiều thập kỷ. (Hai thế lực chống đối nhau suốt nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ liên quan
Chống chọi (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào sự vật lộn, cố gắng tồn tại trước khó khăn, thử thách.
- Người dân vùng núi chống chọi với cái rét. (Người dân vùng núi vật lộn chống lại cái rét.)
Đối đầu (động từ): Nhấn mạnh vào việc hai bên trực tiếp đối diện, đối chất hoặc tranh chấp với nhau.
- Tương phản (động từ/tính từ): Nhấn mạnh đến sự khác biệt làm nổi bật lẫn nhau, có thể không mang sắc thái căng thẳng như "đối chọi".
Từ đồng nghĩa
- Chống lại: Hành động phản kháng, không chấp nhận.
- Đối lập: Ở vị trí hoặc tính chất trái ngược nhau.
- Phản kháng: Chống đối lại một cách có ý thức.
Từ trái nghĩa
- Hòa hợp: Sống chung hoặc kết hợp một cách êm đẹp, không xung đột.
- Đồng thuận: Có cùng ý kiến, quan điểm.
- Hỗ trợ: Giúp đỡ, ủng hộ lẫn nhau.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Đối chọi nhau kịch liệt: Cuộc đấu tranh hoặc sự tương phản ở mức độ rất cao, dữ dội.
- Hai đội bóng đối chọi nhau kịch liệt trong suốt trận đấu. (Hai đội bóng đấu tranh với nhau rất dữ dội trong suốt trận đấu.)
Mâu thuẫn đối chọi: Mâu thuẫn không thể điều hòa, loại trừ lẫn nhau.
- Đó là những mâu thuẫn đối chọi về lợi ích cốt lõi. (Đó là những mâu thuẫn không thể điều hòa về lợi ích cốt lõi.)